Trong năm 2024, ngành nhựa Việt Nam tiếp tục chịu sức ép nặng nề từ hai phía: lượng hàng tồn kho lớn và sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Theo thống kê của Funan Securities, tổng giá trị hàng tồn kho ngành nhựa đã giảm 26% so với cùng kỳ năm trước, còn 9.860 tỷ đồng – tuy nhiên đây vẫn là mức rất cao trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng nội địa và xuất khẩu đều chững lại.

Bên cạnh đó, việc phụ thuộc gần 90% vào nguyên liệu nhập khẩu như hạt nhựa PE, PP, PVC càng khiến các doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường thế giới. Số liệu của Tổng cục Hải quan cho thấy, năm 2024 Việt Nam nhập khẩu khoảng 8,427 triệu tấn chất dẻo nguyên liệu, trị giá 11,78 tỷ USD, tăng lần lượt 23,3% về lượng và 20,7% về giá trị so với năm trước.

Biến động thị trường đối với ngành nhựa

Các doanh nghiệp nhựa Việt Nam hiện đang đối diện với loạt thách thức nghiêm trọng:

1. Gia tăng chi phí tài chính do tồn kho lớn

Lượng hàng tồn kho cao không chỉ chiếm dụng một phần lớn vốn lưu động mà còn làm phát sinh các chi phí lưu kho, bảo hiểm, khấu hao giá trị hàng hóa – đặc biệt trong bối cảnh giá nguyên liệu có xu hướng biến động mạnh.

2. Biến động giá nguyên liệu toàn cầu

Trong năm qua, giá hạt nhựa nguyên sinh trên thế giới đã tăng đáng kể, chủ yếu do gián đoạn nguồn cung và những bất ổn địa chính trị kéo dài. Sự biến động này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch sản xuất và kiểm soát chi phí đầu vào.

3. Áp lực tỷ giá và rủi ro chuỗi cung ứng

Đồng USD tăng giá mạnh khiến chi phí nhập khẩu nguyên liệu – vốn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành sản phẩm – tăng cao, trực tiếp thu hẹp biên lợi nhuận sản xuất. Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn nhập khẩu các nguyên liệu nhựa cơ bản, do đó nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng luôn hiện hữu trước các biến động từ các quốc gia cung cấp lớn như Trung Quốc, Hàn Quốc và Ả Rập Xê Út.

4. Bất cập trong công tác quản lý tồn kho

Nhiều doanh nghiệp nhựa vẫn duy trì phương thức quản lý kho truyền thống, thiếu sự hỗ trợ từ công nghệ số hiện đại, dẫn đến:

  • Dữ liệu tồn kho không chính xác, khó ra quyết định kịp thời.
  • Không theo dõi sát hạn sử dụng nguyên liệu, gây lãng phí hoặc rủi ro chất lượng.
  • Thiếu khả năng tính toán tồn kho an toàn tối ưu theo biến động thị trường.
  • Hạn chế trong dự báo nhu cầu nguyên liệu phục vụ sản xuất.

Số hóa quản trị tồn kho và sản xuất với Epicor Kinetic

Để vượt qua bài toán tồn kho lớn và biến động nguyên liệu nhập khẩu, nhiều doanh nghiệp nhựa đang lựa chọn Epicor Kinetic để tối ưu hóa vận hành từ kho vận đến sản xuất. Các tính năng nổi bật có thể kể đến:

  1. Quản lý tồn kho và nguyên liệu chính xác: Epicor Kinetic giúp kiểm soát tồn kho nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm chi tiết, theo dõi hạn sử dụng, lô hàng và vị trí lưu trữ, giảm rủi ro tồn kho lỗi thời và hao hụt tài sản, hỗ trợ lập kế hoạch sản xuất chính xác.
  2. Tự động hóa lập kế hoạch mua hàng và sản xuất: Dựa trên phân tích dữ liệu đơn hàng và dự báo nhu cầu, Epicor Kinetic  tự động đề xuất kế hoạch mua nguyên liệu và lịch trình sản xuất, giảm thời gian tính toán thủ công, giảm tồn kho dư thừa và thiếu hụt, tối ưu chi phí lưu kho và vòng quay vốn.
  3. Linh hoạt trong quản lý nhà cung cấp và thu mua: Epicor hỗ trợ quản lý nhiều nhà cung cấp trong nước và quốc tế, so sánh giá, điều kiện thanh toán và hiệu suất giao hàng, giúp doanh nghiệp thương lượng giá tốt hơn và giảm rủi ro gián đoạn nguyên liệu.
  4. Nâng cao hiệu quả điều hành sản xuất: Epicor MES tích hợp giúp theo dõi tiến độ sản xuất và năng suất thiết bị, cho phép điều chỉnh kế hoạch sản xuất linh hoạt khi có sự thay đổi về đơn hàng hoặc nguyên liệu, giảm thiểu thời gian ngưng máy.

Một ví dụ điển hình, Sistema Plastics – công ty sản xuất hộp đựng thực phẩm bằng nhựa tại New Zealand, đối mặt với thách thức quản lý tồn kho phức tạp và thiếu minh bạch trong quy trình sản xuất, dẫn đến chi phí gia tăng và giảm hiệu quả. Để giải quyết vấn đề này, công ty đã triển khai Epicor Kinetic ERP kết hợp với Advanced MES, giúp theo dõi tồn kho và sản xuất theo thời gian thực, tối ưu hóa hiệu suất thiết bị và giảm rủi ro tồn kho lỗi thời. Hệ thống không chỉ cải thiện quy trình sản xuất mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động, giúp Sistema Plastics đạt được mức hiệu suất thiết bị (OEE) từ 75% lên 85%.

Áp lực kép từ tồn kho và nguyên liệu nhập khẩu sẽ tiếp tục đè nặng ngành nhựa Việt Nam trong những năm tới. Tuy nhiên, bằng cách đầu tư vào số hóa quản trị – như giải pháp Epicor Kinetic – các doanh nghiệp hoàn toàn có thể biến thách thức thành cơ hội bứt phá.

3S Software Co., Ltd.  

Công ty 3S đang là đối tác hàng đầu và lâu năm nhất tại Việt Nam của Công ty Phần mềm Epicor (Mỹ) từ năm 2004, một trong 5 Nhà cung cấp giải pháp phần mềm Quản lý doanh nghiệp lớn nhất trên toàn cầu. 3S không chỉ mang đến một phần mềm hay một chương trình cho khách hàng, mà mang đến một giải pháp quản lý tổng thể, linh hoạt phù hợp với quy mô của từng doanh nghiệp. Cùng với việc tuân thủ Phương pháp luận triển khai dự án Epicor Signature sẽ giúp doanh nghiệp tăng hiệu quả sản xuất và cải thiện lợi nhuận với mức chi phí rất hợp lý. 3S tin rằng sẽ luôn mang đến sự hài lòng nhất cho các Khách hàng.

5 giải pháp chính của 3S bao gồm:   

Epicor ERP – Giải pháp hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

Epicor MES – Giải pháp điều hành thực thi sản xuất

Giải pháp BPM XSOL – Giải pháp mô hình hóa hoạt động trong doanh nghiệp

Giải pháp ECM DOCSTAR – Giải pháp phần mềm quản lý nội dung số

Giải pháp Epicor CADLINK – Giải pháp cho phép chuyển các thông tin từ bản vẽ CAD như AutoCAD, Solidworks đến Epicor ERP

 

 

 

 

 

Nguồn đọc thêm: 3S NỖ LỰC “VIẾT TIẾP CÂU CHUYỆN HÒA BÌNH”

3S NỖ LỰC “VIẾT TIẾP CÂU CHUYỆN HÒA BÌNH” 
5 XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA NGÀNH NHỰA VIỆT NAM

Leave A Comment